PDA

View Full Version : Chuyện Trò Chiều Thứ 6



Trang : [1] 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14

  1. Giá lợn chững lại, người nuôi vẫn có lãi
  2. Ngắm nhìn chiếc xe SH 300i 2016 độ đẹp với một vài món đồ chơi cao cấp
  3. Mua xe SH 125i đời 2001 chỉ khoảng 40 triệu đồng thế nhưng không phải dễ
  4. Chuyên bán dụng cụ đánh cờ bạc bịp mới nhất hiện nay
  5. Chuyên cung cấp thiết bị chơi xóc đĩa bịp mới nhất hiện nay
  6. Đột nhập lấy hơn 300 triệu đồng của nhà hàng xóm để chi trả nợ nần thua cờ bạc
  7. Suzuki khang thịnh, xe máy suzki, phụ tùng suzuki
  8. Vốt.Com.Thép ống đúc đen ASTM A106phi 273 x 13.5ly,15.1ly,21ly,21.4ly,39ly. Thép hộp đen 200 x 100.
  9. Vốt.Ống thép đúc phi 242 x 44ly,phi 254 x 25ly,29.5ly,phi 267.4 x 14ly.Thép hộp 60 x 120,50 x 100.
  10. Vốt.Thép ống đen phi 219 x 20ly, 25ly,29.5ly, phi 225 x 31ly. Thép hộp đen 75 x 150 x 3.2ly.
  11. Vốt.Ống thép đúc phi 196 x 30, phi 219 x 20ly,25ly,30ly. Thép hộp đen 100 x 200,150 x 250.
  12. Com.ống thép đúc phi 219 101 phi 273 325 phi 406 141 phi 114 phi 140 102 DN15 DN50 DN100
  13. Com.ống hàn mạ kẽm phi 508 x 9,5ly,phi 610 x 9.5ly,ống đúc phi 51,phi 42,phi 48,phi 60.
  14. Com.Ống thép đen dn90,dn65,dn32,dn250.Ống thép dn 65 đường kính 73,Ống thép dn 50 đường kính 60
  15. Com.Ống kẽm phi 273,phi 325,phi 219,thép ống đúc phi 168,phi 219,phi 273.
  16. Xe tải Thùng Mui Bạt - 8,2 Tấn VM Vĩnh Phát
  17. Giải mã 8 bí mật liên quan đến khả năng sinh sản của thiếu nữ
  18. Nguyên nhân dương vật bị tai nạn?
  19. Điều khiến bạn nói “không” với phim khiêu dâm
  20. Bệnh giang mai ở miệng
  21. Một số việc chàng nên tránh sau khi quan hệ tình dục
  22. Điều trị viêm nhiễm phụ khoa
  23. Tiết lộ thời điểm làm “chuyện ấy” thăng hoa nhất
  24. Những nguy hại nào cần chú ý khi bị viêm bao quy đầu
  25. Viêm âm đạo có đưa ra cách chữa được không?
  26. Viêm đường tiết niệu có nguy hiểm không?
  27. Cần đi khám sớm nếu bị đau tinh hoàn
  28. Những gia vị không tưởng cho cuộc "yêu" nóng bỏng nên biết
  29. Mẹo hay giúp phòng tránh bệnh viêm nhiễm tại vùng kín
  30. Điều trị Bệnh lý viêm bao quy đầu
  31. Chuyện sex của cầu thủ bóng đá
  32. Biểu hiện lâm sàng viêm niệu đạo ở nam
  33. Điều trị mụn rộp sinh dục
  34. Triệu chứng đoán biết con gai có thai hay không?
  35. 6 Loại thức ăn cản trở giấc ngủ cần tránh
  36. Những biến chứng nguy hiểm khi mang bầu
  37. 4 Loại thịt dễ bị nhiễm khuẩn nhất
  38. Vá màng trinh có nhằm mục đích là lại sẹo không?
  39. Trước lúc phá thai nên kiểm tra phụ khoa
  40. Phương pháp điều trị bệnh sùi mào gà ở miệng
  41. ý nghĩa hoa phong lan
  42. 500.thép ống đúc phi 34, phi 168, phi 406 ống thép hàn phi 406, phi 168
  43. 500.Ống thép hàn đen phi 219,phi 325,phi 406,phi 508 x 9ly,hộp đen 250 x 300 x 8ly.
  44. 500.Ống thép đúc đen 90mm,114mm dày 6ly x 6m,phi 219 x 5ly,phi 215 x 5ly,hộp vuông 300 x 8ly.
  45. 500.Ống đúc phủ sơn 21,phi 27.phi 34,phi 42,phi 60 x 5ly,phi 90 x 5ly.hộp đen 100 x 150 x 5ly.
  46. 500.Ống thép hàn phi 406 x 6.4ly,phi 508 x 8ly,phi 325 x 9Ly,dn500 x 9,5ly. Hộp vuông 250 x 8ly.
  47. Hoa bất chết và Hoa Mimosa
  48. Tại sao bị viêm đường tiết niệu?
  49. Biện pháp điều trị bệnh viêm nhiễm tinh hoàn hiệu quả
  50. VR Shinecon 2 thương hiệu kính thực tế ảo đảm bảo 2018
  51. Quan hệ tình dục ở tuổi già
  52. Nam giới chưa có con nên đi ngủ sớm
  53. Nên làm gì khi bị tai nạn đứt tinh hoàn?
  54. Công nghệ dịch chuyển tức thời chẳng hề viễn tưởng
  55. Tổng hợp 4 điều cần chú ý khi đặt tiệc cưới
  56. Máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên chụp ảnh 3D
  57. Nên làm gì khi bị tai nạn đứt tinh hoàn?
  58. Đau tinh hoàn khi cương cứng phải làm sao?
  59. Điều trị chứng bệnh xuất tinh sớm
  60. Tác nhân kinh nguyệt không đều là gì?
  61. Adidas.Thép Hộp Vuông 200 x 4ly,5ly,6ly,8ly,10ly,40 x 40 x 2ly,3ly,4ly,5ly.200 x 200 x 12ly.
  62. Adidas.Thép Vuông đen 75 x 2ly,3ly,4ly,5ly,6ly,125 x 125 x 4ly,5ly,6ly,8ly, 75 x 75 x 8ly.
  63. Adidas.Thép hộp vuông đen 50 x 50 x 2ly,3ly,4ly,5ly,6ly,8ly,60 x 60 x 3ly,4ly,5ly,6ly,8ly.
  64. Adidas.Thép Hộp Vuông đen 90 x 90 x 3ly,4ly,5ly,6ly,8ly,80 x 80 x 3ly,4ly,5ly,6ly,90 x 90 x 2.5ly.
  65. Adidas.Thép Hộp Đen 40 x 80 x 2ly,3ly,4ly,30 x 60 x 3ly,3.2ly,40 x 80 x 1.2ly,2.5ly.
  66. Adidas.Thép Hộp Đen 60 x 120 x 3ly,4ly,5ly,6ly,8ly,50 x 100 x 3ly,4ly,5ly,6ly,8ly,50 x 100 x 10ly.
  67. Adidas.Thép Hộp Đen 75 x 150 x 3ly,4ly,5ly,Thép Hộp Đen 80 x 160 x 5ly.
  68. Adidas.Thép Hộp Đen 100 x 200 x 4ly,5ly,6ly,8ly,100 x 150 x 4ly,5ly,6ly,8ly,100 x 200 x 10ly.
  69. adidas.Thép vuông đen 100 x 100 x 4ly,5ly,6ly,8ly,10ly,150 x 150 x 4ly,6ly,150 x 150 x 8ly.
  70. Nguyên nhân làm tăng viêm lộ tuyến cổ tử cung ?
  71. V/v.Thép Ống Đúc dn250,dn100,phi 406,phi 90,phi 60,phi 34.
  72. P0P0.Ống thép đen phi 168.phi 219.phi 273.phi 325.phi 508.
  73. P0P0.Ống Thép Đúc phi 21,od27,phi 76 x 9ly,phi 168 x 15ly,phi219 x 9ly,phi 406 x 9ly.
  74. V/v.Thép ống đúc phi 325,dn300,phi355 x 9.5ly,phi 406 x 12,7ly,phi 273 x 29ly.
  75. V/v.Thép Đúc Đen phi 76,phi 90,phi 114,phi 141,phi 168,phi 219.
  76. V/v.Thép ống đúc phi 34,phi 114,phi 219,phi 273,phi 325 x 9ly.
  77. P0P0.Ống Thép Đúc phi 141 x 9ly,phi 219 x 8ly,phi 273 x 9.5ly,phi 27 x 5.6ly.
  78. P0P0.Ống Đúc thép phi 114 x 8ly,phi 90 x 3ly,phi 325 x 9ly,phi 355 x 10ly.
  79. P0P0.Thép ống đúc dn50 x 4ly, phi 102 x 8ly,phi 273 x 15ly,phi 406 x 12.7ly,phi 508 x 9.5ly.
  80. Chủ quan lúc khi bao quy đầu hẹp
  81. H*H.Thép ống mạ kẽm phi 355.phi 273.thép ống đúc phi 141, dn 125, od 141.
  82. H*H.Ống thép đúc phi 168, phi 219, phi 245, phi 325,phi 355.
  83. H*H.Thép ống đúc đen phi 273, dn 250, phi 325, dn 300, tiêu chuẩn ASTM A106 – Grade.
  84. H*H. Ống hàn đen phi 508,phi 610,phi 406. ống đúc thép phi 90,phi 114,phi 48.
  85. H*H.ống thép đúc phi 145,phi 152,phi 273.thép ống hàn phi 145,phi 152,phi 273.
  86. H*H.Ống thép đen korea phi 114 x 6ly,phi 127 x 7.5ly,phi 168 x 22ly,phi 219 x 9ly.
  87. H*H.​Thép ống đúc phi51,phi60,phi76,ống hàn nhập khẩu phi 406, phi 219 phi 245.
  88. H*H.​Thép ống đúc ASTM A106 phi 51 x 5ly,phi 76 x 4ly,phi 89 x 10ly.
  89. H*H.Ống thép đúc đen đường kính 457 x 14ly,phi 355 x 25ly,phi 273 x 29ly,phi 406 x 40ly.
  90. H*H.​Thép ống đúc phi 21 x 3.7ly,phi 34 x 4ly,phi 60 x 3.2ly,phi 76 x 4ly,phi 90 x 5ly.
  91. H*H.​Ống thép hàn hòa phát phi 42 x 2ly,phi 48 x 3.2ly,phi 51 x 3ly,phi 60 x 2.5ly,phi 76 x 3ly.
  92. H*H.Ống thép đúc phi 21,phi 27,phi 34,phi 42,phi 48,phi 60,phi 73,phi 76,phi 114.
  93. H*H.Thép ống đúc phi phi 51,phi 60, phi 42,phi 273,phi 325 ASTM A106,ASTM A53,API 5L
  94. H*H.Thép ống đúc phi 102 x 5ly,phi 76 x 5ly,phi 60 x 4ly,phi 355 x 15ly.
  95. H*H.Ống hàn cao tiêu chuẩn Mỹ ASTM A53 phi 355,phi 406,phi 5028,phi 325.
  96. H*H.thép ống đúc phi 325,phi 273.Thép ống hàn phi 219,phi 216.
  97. H*H.Thép ống đúc phi 34,phi 51,phi 60,phi 73,phi 90,phi 114.
  98. H*H.thép ống đúc phi 168, phi 325, phi 89 ,giá thép ống hàn phi 168, phi 89
  99. H*H.Thép ống đúc phi phi 168.phi 219,phi 273,phi 325,phi 406,phi 508.
  100. H*H.ống thép đúc phi 90 x 15ly,phi 114 x 18ly,phi 273 x 20ly,phi 219 x 25ly,phi 325.
  101. H*H. ống thép đúc đen phi 273 x 9ly,pgi 325 x 15ly,phi 406 x 12.7ly,phi 508 x 12.7ly.
  102. H*H. Ống đúc đường kính ngoài phi 114,phi 141,phi 168,phi 219,phi 273 x 29ly.
  103. H*H. Thép ống đúc chịu áp lực dn300 x 12.7ly,ống thép mạ kẽm phi 219,phi 325,phi 355.
  104. H*H.Thép ống đúc phi phi 178 x 7ly,phi 219 x 9ly,phi 406 x 15ly,phi 508 x 12.7ly.
  105. H*H.Thép ống đúc mạ kẽm phi 127,phi 140,phi 168,phi 178,phi 219,phi 245,phi 273,phi 325.
  106. Sam*. Thép ống đúc phi 168,thép ống 219,thép ống đúc phi 141 phi 219 DN100 sch40 sch80,
  107. Sam*.Thép ống đúc đen phi 102, 114,phi 168,dn150,phi 219,phi 325.
  108. Sam*.Thép hộp chữ nhật 100 x 200 x 6.0 x 6m,Thép hộp chữ nhật 100 x 200 x 8.0 x 6m
  109. Thép hộp chữ nhật 100 x 200 x 2.0 x 6m, Thép hộp chữ nhật 100 x 200 x 2.5 x 6m
  110. Sam*. Thép hộp chữ nhật 75 x 150 x 3.2 x 6m, Thép hộp chữ nhật 75 x 150 x 6.0 x 6m
  111. Sam*. Thép hộp chữ nhật 70 x 140 x 3.5 x 6m, Thép hộp chữ nhật 70 x 140 x 3.8 x 6m
  112. Sam*.Thép hộp chữ nhật 60 x 120 x 4.0 x 6m, Thép hộp chữ nhật 80 x 120 x 6.0 x 6m,
  113. Sam*. Thép ống đúc phi 610, thép ống dn 600, ống thép đen od 610, thép ống đen d 610
  114. Sam*.Thép ống đúc đen phi 355 x 25ly,phi 406 x 12.7ly,phi 508 x 12.7ly, phi 610 x 9.5ly.
  115. Sam*. Thép ống đúc phi 141 x 10.5ly,dn125 x 14ly,phi154 x 117ly,phi168 x 9ly.phi 219,phi 273,phi 325
  116. Sam*.Thép ống đúc đen phi 273 x 9ly, phi 325 x 8ly,phi 406 x 9.5ly astm a106/a53
  117. Sam*.Ống thép tròn đen hàn siêu dày phi 113.5 dày 4 ly, dày 4.2ly,4.5 ly, 4.8ly, 5ly, 6ly
  118. Sam*.Thép ống hàn đen141 x 6.5ly,168mm x 5.5mm, 141 x 5ly,141mm x 7.11ly,phi 168 x 5ly.
  119. Sam*.Thép ống hàn đen hòa phát phi 114 x 3.2ly,dn100 x 4ly,od114 x 4.9ly,114mm x 5.5ly.
  120. Sam*.Thép ống hàn đen hòa phát phi 38 x 3.8ly,phi 42 x 1.5ly,phi 48,phi 102,phi 114.
  121. Hút thai hết bao lăm tiền?
  122. Đau khi quan hệ, thường chảy mủ vàng xanh khi đi tiểu là bệnh gì?
  123. Giá thành điều trị bệnh bao quy đầu dài
  124. Triệu chứng bệnh viêm bao quy đầu
  125. Sennt. ống đúc inox phi 406 x 4.2ly,phi 325 x 4ly,phi 508 x 4.6ly,phi 33.4 x 4.5ly.
  126. Sennt.ống đúc inox od90,phi 102,phi 114- ống đúc inox t/c ASTM A312 phi 168 x sch40s.
  127. Một vài biểu hiện u xơ tuyến tiền liệt
  128. Viêm cổ tử cung mức độ nhẹ có khả năng tự khỏi không?
  129. Vi trùng lậu và lậu cầu
  130. Phòng khám điều trị viêm tinh hoàn ở Tp HCM
  131. Mi-ô.Thép ống đúc phi 219,dn300 - phi 141,phi 355,phi 406,phi 21.
  132. Mi-Ô.Thép Hộp Vuông Đen 175 x 175 x 5ly,180 x 180 x 6ly,200 x 200 x 8ly,250 x 250 x 5ly,300 x 300.
  133. Mi-Ô.Thép hộp vuông 150 x 150 x 4ly,150 x 150 x 5ly,150 x 6ly,150 x 150 x 8ly.
  134. Mi-ô.Thép hộp vuông đen 100 x 100 x 4ly,100 x 5ly,100 x 100 x 6ly,100 x 100 x 8ly.
  135. Mi-ô.Thép hộp vuông đen 80 x 80 , 90 x 90.
  136. Mi-ô.Thép hộp vuông đen 60 x 60, 75 x 75.
  137. Mi-ô.Thép Hộp vuông đen 50 x 50,60 x 60.
  138. Mi-ô.Thép hộp vuông hòa phát 40 x 40, 50 x 50.
  139. Mi-ô.Thép hộp vuông đen 25 x 25, 30 x 30.
  140. Mi-ô.Thép hộp chữ nhật nhập khẩu 100 x 200 x 6ly,100 x 200 x 10ly,100 x 200 x 8ly,200 x 300 x 8ly.
  141. Mi-ô.Thép hộp chữ nhật 100 x 150 x 4ly,100 x 150 x 6ly,100 x 150 x 8ly.
  142. Mi-ô.Thép hộp chữ nhật đen 70 x 140, 75 x 150, 80 x 120.
  143. Mi-ô.Thép hộp chữ nhật nhập khẩu 60 x 120 x 4ly,60 x 120 x 5ly,60 x 120 x 6ly,60 x 120 x 8ly.
  144. Mi-ô.Thép hộp chữ nhật 50 x 100 x 5ly,50 x 100 x 6ly,50 x 100 x 8ly,50 x 100 x 10ly.
  145. Mi-ô.Thép hộp đen chữ nhật 45 x 90.
  146. Mi-ô.Thép hộp đen hòa phát 30 x 60, 30 x 90, 40 x 80.
  147. Mi-ô.Thép hộp đen hòa phát 20 x 40 , 25 x 50.
  148. Lão hóa sớm và tác nhân từ đâu ?
  149. Tình trạng viêm nhiễm bàng quang có lây hay không?
  150. Shop SH Sài Gòn chuyên cung cấp phụ kiện FZ 150 cao cấp giá hợp lý
  151. Macbook.Thép ống đúc các loại phi 141 x 10.5ly,phi 168 x 25ly,phi 219 x 50ly,phi 60 x 20ly.
  152. Macbook.Thép Đúc Đen phi 34,phi 48,phi 60,phi 90,phi 114,phi 141.
  153. Macbook.Thép Ống Đúc phi 21,dn15,phi 273,phi 168 x 10ly,dn200 x 21ly.
  154. Macbook.Thép Ống Đúc phi 141,dn150,phi 219 x 40ly,dn250,phi 325 x 25ly,phi 273 x 30ly.
  155. Đau lưng và tiểu nhiều có phải do thận suy không?
  156. Đưa ra cách chữa viêm phụ khoa ở đâu?
  157. Tình trạng viêm tuyến tiền liệt bình dương điều trị như thế nào?
  158. 15.thép ống kẽm phi 48.phi 60.phi 76.phi 90. ống thép đúc đen phi 34.phi 48.phi 51
  159. 15 tháng 8.thép ống dẫn dầu dẫn khí phi 34.phi 48.phi 51.phi 60.phi 63.phi 76 .
  160. 15 tháng 8.ống thép đen phi 34 x 3.4ly.phi 48 x 4ly,phi 60 x 5ly.phi 76.phi 90 x 5ly.
  161. 15 tháng 8.*Thép ống đúc đen nhập khẩu phi 325.phi 406.phi 508.phi 610
  162. 15 tháng 8.Thép ống đúc mạ kẽm phi 168.phi 219.phi 273.phi 325 .phi 60.phi 76 *
  163. 15 tháng 8.Thép ống đúc nhập khẩu phi 21.phi 27.phi 34.phi 48
  164. 15 Tháng 8.Thép ống hàn *mạ kẽm phi 34, phi 48, phi 60.
  165. 15 tháng 8.thép ống đúc phi 273 DN250, phi 219, 141, DN250 DN100
  166. Bo125.Thép vuông đen 60 x 60 2ly,60 x 60 x 2.3ly,60 x 60 x 2.5ly,60 x 60 x 2.8ly,60 x 60 x 3ly.
  167. Bo125.Thép vuông đen 40 x 40, 50 x 50.
  168. Bo125.Thép hộp chữ nhật đen 100 x 200, 150 x 250,200 x 400.
  169. Bo125.Thép hộp đen 100 x 150 x 2.8 ,100 x 150 x 3.0, 100 x 150 x 5ly,100 x 150 x 6ly.
  170. Bo125.Thép hộp nhập khẩu 70 x 140,75 x 150,80 x 120.
  171. Bo125.Thép hộp 60 x 120 x 2.0,60 x 120 x 3ly,60 x 120 x 4ly,60 x 120 x 5ly,60 x 120 x 6ly.
  172. Bo125.Thép hộp chữ nhật đen 50 x 100 x 2.3 , 50 x 100 x 2.5 ,50 x 100 x 3.2ly,50 x 100 x 4ly.
  173. Bo125.Thép hộp chữ nhật 45 x 90 x 2.3ly,45 x 90 x 3ly,45 x 90 x 3ly,45 x 90 x 3.2ly.
  174. B0125.125. Thép hộp chữ nhật 30 x 60 x 3ly,40 x 80 x 2.3ly.
  175. Dụng cụ, thiết bị chơi cờ bạc, tài xỉu, bầu cua, xóc đĩa bịp mới nhất 2017
  176. Xv. Thép ống đúc phi 219 x 4.78ly phi 325 x 6.35 Thép ống đúc đen phi 273 x 7.92 ly phi 355 x 10.3
  177. Xv. PHI 355, Thép ống đúc phi 355 x 11ly, phi 114 x 6ly phi 273 ống hàn phi 355
  178. Xv. thép ống đúc đen phi 34, phi 42, phi 48, phi 219, phi 90, phi 76, phi159
  179. Xv.Thép ống đúc phi 108 x 4.5ly phi 159 x 5ly phi 114 x 6.35ly phi 273 x 7.28ly phi 355 x 9ly
  180. Xv.Ống thép đúc phi 114 x5ly phi 140 x 8ly phi 610 x 12.7ly phi 219 x 8.27ly
  181. Xv.Thép ống đúc.dùng cho nồi hơi áp suất cao phi 21 x 3.7ly,phi 141 x 10.5ly,phi 406 x 9.5ly,phi 508
  182. Xv.ống thép đúc phi 168 x 6.35ly phi 508 x 12.ly phi 406 x 8ly phi 21 x 3.7ly.
  183. Xv.Thép ống đúc phi 273 x 12.7ly, phi 325 x 12.7ly, phi 114 x 6.4ly,phi 141 x 10.5ly.
  184. Xv.Thép ống đúc phi 406 x 9.53ly, phi 355 x 9.5ly,508 x 9.5ly,610 x 9.5ly.
  185. Xv.Thép hộp chữ nhật 150x100, 125 x 125,100 x 200 x 8ly,150 x 200 x 10ly.
  186. Xv.Thép ống đúc phi 219,phi 325,phi 406 dày SCH10, SCH 20, SCH 30, SCH 40
  187. Xv. thép ống đúc phi 114, phi 406, phi 90, thép ống kẽm phi 114, phi 90
  188. Xv.Thép Hộp Vuông 200 x 200 x 8ly,200 x 200 x 10ly,40 x 40 x 8ly,40 x 40 x 4ly.
  189. Xv.Thép Hộp Vuông 125 x 125 x 8ly,125 x 125 x 10ly,75 x 75 x 4ly,75 x 75 x 8ly.
  190. Xv.Thép hộp vuông 60 x 60 3ly,60 x 5ly,60 x 8ly,50 x 5ly,50 x 6ly,50 x 8ly.
  191. Xv.Thép Hộp Vuông 90 x 90 x 6ly,90 x 8ly,80 x 6ly.
  192. Xv.Thép Hộp Chữ Nhật 40 x 80 x 4ly,40 x 80 x 6ly,30 x 60 x 4ly,30 x 60 x 6ly.
  193. Xv.Thép Hộp Chữ Nhật 60 x 120 x 10ly,60 x 120 x 8ly,50 x 100 x 6ly,50 x 100 x 8ly.
  194. Xv.Thép Hộp Chữ Nhật 75 x 150 x 5ly,75 x 150 3.2ly,75 x 150 x 6ly.
  195. Xv.Thép Hộp Chữ Nhật 100 x 200 6ly,100 x 200 x 8ly,100 x 150 x 6ly,100 x 150 x 8ly
  196. Xv.Thép hộp chữ nhật 100 x 100 x 6ly,100 x 4ly,150 x 150 x 6ly,8ly,150 x 10ly.
  197. Boong. Thép ống đúc phi 508 dày 9.5ly, thép ống mạ kẽm phi 508 dày 12.7 ly
  198. Boong. ống thép đúc phi 273 phi 76 phi 610,phi 406. Phi 508.
  199. Boong. Thép ống đúc phi 406 phi 508 phi 60,phi 34. Phi 48. Phi 219
  200. Boong.thép ống đúc phi 168. Phi 90. Phi 325
  201. Boong. Thép ống đúc phi 406,phi 508 ASTM A106/A53,thép ống đúc phi 48. Phi 42. Phi 60
  202. Boong. thép ống đúc phi 90.phi 114.OD 141.DN125
  203. Boong.thép ống đúc phi 325.phi 406.OD 508.DN500
  204. Boong.ống hàn đen API5L phi 508 610thép ống đúc phi 34.phi 48.phi 60
  205. Boong.thép ống đúc đen phi 34 phi 48 phi 60 phi 168 325
  206. Boong.thép ống kẽm phi 76.phi 90.phi 141.phi 168.phi 219
  207. KP.Thép ống đúc phi 114 x 5.6ly, ống hàn phi 114 x 4.78ly, ống mạ kẽm phi 114 x 3.96ly.
  208. KP.Thép ống đúc phi 102 x 5.8ly, ống hàn phi 102 x 4.78ly, ống mạ kẽm phi 102 x 5ly.
  209. 15.Thép ống đúc phi 89 x 5.5ly, ống hàn phi 89 x 4.5ly, ống mạ kẽm phi 89 x 3.5ly
  210. 15.Thép ống đúc phi 76 x 4.5ly, ống hàn phi 76 x 3.5ly, ống mạ kẽm phi 76 x 2.3ly.
  211. 15.Thép ống đúc phi 60 x 3.9ly, ống hàn phi 60 x 3ly,ống mạ kẽm phi 60 x 4.5ly.
  212. 15.Thép ống đúc phi 73 x 7ly, ống hàn phi 73 x 3.2ly, ống mạ kẽm phi 73 x 2.2ly.
  213. 15.Thép ống đúc phi 51 x 3.5ly, ống hàn phi 51 x 2ly, ống mạ kẽm phi 51 x 2.3ly.
  214. 15.Thép ống đúc phi 48 x 3.7ly, ống hàn phi 48 x 1.4ly, ống mạ kẽm phi 48 x 5.1ly.
  215. 15.Thép ống đúc phi 34 x 3.4ly, ống hàn phi 34 x 2.3ly, ống mạ kẽm 34 x 4.6ly.
  216. 15.Ống thép phi 42 x 3.6ly .ống hàn phi 42 x 2.3ly, ống mạ kẽm phi 42 x 3.2ly.
  217. 15.Ống thép phi 21 x 2.8ly.ống hàn phi 21 x 1.4ly,ống kẽm phi 21 x 3.2ly.
  218. 15.Ống đúc phi 27 x 2.9ly, dn20 x 3.9ly,od 27 x 5.6ly, phi 27 x 7.8ly.
  219. 15.ống thép mạ kẽm phi 89.3, phi 108,phi 114,phi159,phi 168
  220. 15.thép ống đúc phi 27 ,phi32,phi42,phi48,phi51,phi60,phi76.
  221. 15.Thép ống đúc phi 108,phi114,phi159,phi168,phi219,phi273,phi325,phi406.
  222. 15.Thép ống đúc phi 21 x 1.8ly, ống hàn phi 27 x 2.9ly, ống mạ kẽm phi 219 x 8.18ly
  223. 15.Thép ống đúc DN 250 x 18.3ly,phi 273 x 21.4ly,phi 219 x 23ly,DN 200 x 20.6ly.
  224. 15.Thép ống đúc phi 355 x 7.9ly,dn350 x 6.4ly, od325 x 10.3ly,phi 325 x 14.3ly,phi 325 x 21.4ly.
  225. 15.Ống mạ phi 168 x 4.78ly, dn150 x 5.56ly, od168 x 7.1ly,168mm x 11ly,phi 168 x 14.3ly.
  226. 15.Thép ống đúc phi 508 x 9.5ly, dn500 x 16.1ly,od508 x 20.6ly,508mm x 12.7ly.
  227. 15.Thép ống đúc phi 159 x 3ly, ống hàn phi 159 x 3.2ly, ống mạ kẽm phi 159 x 4ly
  228. 15.Thép ống đúc mạ kẽm phi 34 x 3.4ly, dn25 x 4.6ly, 34mm x 6.4ly,od34 x 9.1ly.
  229. 15.Ống thép hàn dn300 x 8.4ly, phi 325 x 9.5ly,od325 x 10.3ly,325mm x 17.5ly.
  230. 15.Ống đúc mạ kẽm phi 273 x 7.8ly,dn250 x 9.3ly,od 273 x 12.7ly,273mm x 15.1
  231. X00.thép ống đúc 457,DN450,PHI 508,DN508,ỐNG HÀN CAO TẦN PHI 610.
  232. X00. Thép ống đúc mạ kẽm phi 325,phi 355,phi 406,dn300,dn350,dn400.
  233. X00.thép ống đúc phi 90,phi 114,phi 141 x 10.5ly.
  234. Z00.Thép ống đúc phi 48,phi 60,phi 76 x 5ly.
  235. X00. Thép ống hàn mạ kẽm phi 21,phi 27,phi 34,phi 42.
  236. X00.thép ống đúc phi 114,phi 141,phi 219,phi 325,phi 508.
  237. X00.thép ống đúc dùng dẫn dầu phi 325,phi 114,phi 102.
  238. X00.Thép ống hàn phi 141 x 5ly,phi 168 x 4ly,phi 273 x 6.4ly,phi 355 x 7ly,phi 406 x 8ly,phi 508 x 8
  239. X00.Thép ống đúc phi 114, phi 168, phi 219, phi 245, thép ống phi 273, phi 178.
  240. X00.thép ống đúc mạ kẽm phi 51,phi 76,phi 89.ống thép đúc hàn phi 51,phi 76,phi 89.
  241. X00.thép ống đúc phi 219,phi 325,phi 355. phi 457,phi 51,phi 406.phi 216 x 6ly.
  242. Z00.Thép ống đúc phi 34 x 3.4ly, phi 60 x 4ly,phi 76 x 5ly,phi 168 x 6.5ly.
  243. X00. Ống thép đúc phi 42,dn32,phi 48,dn40,phi 51,phi 60,phi 76,dn65 x 5ly.
  244. X00.Thép ống đúc mạ kẽm phi 168,phi 355,phi 406, ống thép hàn đen phi 325,phi 457.
  245. X00.Thép ống hàn cao tần phi 610,ống đúc đen phi 219, od325, od406 ,phi 355,.dn350.
  246. Z00.thép ống phi 42 x 3ly, thép ống phi 90 x 4ly
  247. Z00.Thép ống đúc phi 90 x 7ly,114 x 10.5ly,thép ống đúc phi 168 x 10ly.
  248. Z00.Thép ống đúc đen phi 141 x 10.5ly,325 x 9.3ly,thép ống phi 508 x 10ly,610 x 12ly.
  249. Z00.thép ống đúc phi 34, phi 168, phi 406 ống thép hàn phi 406, phi 168
  250. Z00. Thép ống đúc phi 168,dn150,dn200,phi 219